caliphate state
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nước Hồi giáo (Caliphate): "caliphate state" chỉ một thực thể chính trị được thành lập dựa trên mô hình caliphate (chế độ khalip), nơi một người lãnh đạo tối cao (khalip) nắm quyền lực cả về tôn giáo lẫn chính trị trong cộng đồng Hồi giáo. Trong ngữ cảnh lịch sử, đây là một nhà nước Hồi giáo thống nhất dưới sự cai trị của một khalip.
- Tổ chức khủng bố (trong ngữ cảnh hiện đại): Cụm từ này còn được dùng để chỉ một nhóm khủng bố Hồi giáo cực đoan, như nhóm có tên "Caliphate State" hoạt động ở Đức, có liên hệ với al-Qaeda, tìm cách lật đổ chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ bằng bạo lực và thành lập một quốc gia Hồi giáo theo mô hình Iran.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa lịch sử/chính trị:
- The caliphate state was a powerful political entity in medieval times. (Nhà nước Hồi giáo là một thực thể chính trị hùng mạnh vào thời trung cổ.)
- Many Muslims dream of restoring a single caliphate state. (Nhiều người Hồi giáo mơ ước khôi phục một nhà nước Hồi giáo thống nhất.)
Nghĩa tổ chức khủng bố:
- The caliphate state is considered a terrorist group by many governments. (Nhà nước Hồi giáo này bị nhiều chính phủ coi là một nhóm khủng bố.)
- Authorities are monitoring the activities of the caliphate state in Germany. (Chính quyền đang theo dõi các hoạt động của nhà nước Hồi giáo tại Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a caliphate state": thành lập một nhà nước Hồi giáo.
- The extremist group aims to establish a caliphate state across the region. (Nhóm cực đoan này nhằm thành lập một nhà nước Hồi giáo trên khắp khu vực.)
"the fall of the caliphate state": sự sụp đổ của nhà nước Hồi giáo.
- The fall of the caliphate state marked the end of an era. (Sự sụp đổ của nhà nước Hồi giáo đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.)
Biến thể và từ gần giống
Caliphate (danh từ): chế độ khalip, vùng lãnh thổ do khalip cai trị.
- The caliphate was abolished in 1924. (Chế độ khalip bị bãi bỏ vào năm 1924.)
Caliph (danh từ): khalip, người lãnh đạo tối cao của cộng đồng Hồi giáo.
- The caliph was both a political and religious leader. (Khalip vừa là nhà lãnh đạo chính trị vừa là nhà lãnh đạo tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Islamic state: nhà nước Hồi giáo (thường dùng để chỉ một quốc gia theo luật Hồi giáo).
- Khilafat (từ Ả Rập): chế độ khalip, tương đương với caliphate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "caliphate state", nhưng có thể dùng: - Set up a caliphate state: thiết lập một nhà nước Hồi giáo. - The militants attempted to set up a caliphate state in the region. (Các chiến binh đã cố gắng thiết lập một nhà nước Hồi giáo trong khu vực.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "caliphate state".